把柄
bǎbǐng
[ㄅㄚˇ ㄅㄧㄥˇ]
BẢ BÍNH
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.cán (tay cầm)
- 2.(nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.