例句Câu ví dụ
- 1
科學無分國界,因為知識是人類的家當,照亮世界的火把。
kēxué wú fēn guójiè, yīnwèi zhīshi shì rénlèi de jiādàng, zhàoliàng shìjiè de huǒbǎ。
Khoa học không phân biệt quốc gia, vì tri thức là tài sản của loài người, là ngọn đèn soi sáng thế giới.
- 2
舉起火把!
jǔqǐ huǒbǎ!
Nâng lên ngọn đèn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
