學華語Kaori Dict

火把

huǒ

ㄏㄨㄛˇ ㄅㄚˇ

HOẢ BẢ

TOCFL 6
  1. 1.ngọn đuốc
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    科學無分國界,因為知識是人類的家當,照亮世界的火把。

    kēxué wú fēn guójiè, yīnwèi zhīshi shì rénlèi de jiādàng, zhàoliàng shìjiè de huǒbǎ。

    Khoa học không phân biệt quốc gia, vì tri thức là tài sản của loài người, là ngọn đèn soi sáng thế giới.

  • 2

    舉起火把!

    jǔqǐ huǒbǎ!

    Nâng lên ngọn đèn!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火把 nghĩa là gì? · Kaori Dict