例句Câu ví dụ
- 1
陽臺上曬著毛巾和襪子。
yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi
Khăn và tất đang phơi trên ban công.
- 2
你有熱毛巾嗎?
nǐ yǒu rè máojīn ma?
Anh có khăn nóng không
- 3
我要一塊毛巾。
wǒ yào yīkuài máojīn。
Tôi muốn một chiếc khăn
陽臺上曬著毛巾和襪子。
yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi
Khăn và tất đang phơi trên ban công.
你有熱毛巾嗎?
nǐ yǒu rè máojīn ma?
Anh có khăn nóng không
我要一塊毛巾。
wǒ yào yīkuài máojīn。
Tôi muốn một chiếc khăn