學華語Kaori Dict

毛巾

máojīn

ㄇㄠˊ ㄐㄧㄣ

MAO CÂN

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.khăn lau
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽臺上曬著毛巾和襪子。

    yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi

    Khăn và tất đang phơi trên ban công.

  • 2

    你有熱毛巾嗎?

    nǐ yǒu rè máojīn ma?

    Anh có khăn nóng không

  • 3

    我要一塊毛巾。

    wǒ yào yīkuài máojīn。

    Tôi muốn một chiếc khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict