學華語Kaori Dict

愁眉苦臉

giản thể: 愁眉苦脸

chóuméiliǎn

ㄔㄡˊ ㄇㄟˊ ㄎㄨˇ ㄌㄧㄢˇ

SẦU MI KHỔ KIỂM

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.trông lo âu (thành ngữ)
  2. 2.trông khổ sở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愁眉苦臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict