學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愁眉苦臉
愁眉苦臉
giản thể:
愁眉苦脸
chóu
méi
kǔ
liǎn
[ㄔㄡˊ ㄇㄟˊ ㄎㄨˇ ㄌㄧㄢˇ]
SẦU MI KHỔ KIỂM
HSK 7-9
TOCFL 7
1.
trông lo âu (thành ngữ)
2.
trông khổ sở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
苦
kǔ
đắng
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
臉色
liǎnsè
nước da
艱苦
jiānkǔ
khó khăn
愁
chóu
lo lắng về
臉盆
liǎnpén
chậu rửa
逐字解
Từng chữ trong từ
愁
sầu
lo lắng
眉
mi
lông mày
苦
khổ
khổ — đắng, cay
臉
kiểm
mặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
苦
KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
愁眉苦脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict