學華語Kaori Dict

梅雨

méi

ㄇㄟˊ ㄩˇ

MAI VŨ

  1. 1.mùa mưa ở Đông Á (cuối xuân và đầu hè)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在日本,梅雨季一般在六月開始。

    zài Rìběn, méiyǔ jì yībān zài Liùyuè kāishǐ。

    Ở Nhật Bản, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 6.

  • 2

    一到梅雨季節我的關節就疼。

    yī dào méiyǔ jìjié wǒ de guānjié jiù téng。

    Khi đến mùa mưa rào, khớp tôi lại đau

  • 3

    在日本,梅雨季節從六月初持續到七月中旬。

    zài Rìběn, méiyǔ jìjié cóng Liùyuè chū chíxù dào Qīyuè zhōngxún。

    Ở Nhật Bản, mùa mưa kéo dài từ đầu tháng Sáu đến giữa tháng Bảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梅雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict