雨水
yǔshuǐ
[ㄩˇ ㄕㄨㄟˇ]
VŨ THUỶ
HSK 5N
- 1.nước mưa; lượng mưa; mưa
Cách đọc khác:Yǔshuǐ — Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 19 tháng 2-5 tháng 3

例句Câu ví dụ
- 1
雨水多的季節,河水會漲。
yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng
Trong mùa mưa, nước sông sẽ dâng cao
- 2
雨水是乾淨的。
yǔshuǐ shì gānjìng de。
Nước mưa trong sạch
- 3
屋檐上正滴下雨水。
wūyán shàng zhèng dīxià yǔshuǐ。
Mái nhà đang chảy nước mưa xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.