淯水
Yùshuǐ
[ㄩˋ ㄕㄨㄟˇ]
DỤC THUỶ
- 1.tên sông
- 2.tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam
- 3.giống như 育水

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.