學華語Kaori Dict

暴風雨

giản thể: 暴风雨

bàofēng

ㄅㄠˋ ㄈㄥ ㄩˇ

BẠO PHONG VŨ

HSK 6N
  1. 1.mưa bão
  2. 2.cơn bão
  3. 3.bão tố

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風雨來了,海上有波浪。

    bào fēng yǔ lái le hǎi shàng yǒu bō làng

    Bão đến, biển có sóng

  • 2

    暴風雨會持續多久?

    bàofēngyǔ huì chíxù duōjiǔ?

    Bão sẽ kéo dài bao lâu?

  • 3

    氣象學家說會有暴風雨。

    qìxiàngxué jiā shuō huì yǒu bàofēngyǔ。

    Nhà khí tượng học nói sẽ có bão

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴風雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict