- 1.mưa bão
- 2.cơn bão
- 3.bão tố

例句Câu ví dụ
- 1
暴風雨來了,海上有波浪。
bào fēng yǔ lái le hǎi shàng yǒu bō làng
Bão đến, biển có sóng
- 2
暴風雨會持續多久?
bàofēngyǔ huì chíxù duōjiǔ?
Bão sẽ kéo dài bao lâu?
- 3
氣象學家說會有暴風雨。
qìxiàngxué jiā shuō huì yǒu bàofēngyǔ。
Nhà khí tượng học nói sẽ có bão
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.