- 1.phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.)
- 2.để cho biết (đặc biệt là mối đe dọa hoặc câu chuyện ác ý)
- 3.đe dọa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.