- 1.hấp dẫn thị giác
- 2.món ngon cho mắt
- 3.dễ nhìn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bảo vệ mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.