學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陽炎
陽炎
giản thể:
阳炎
yáng
yán
[ㄧㄤˊ ㄧㄢˊ]
DƯƠNG VIÊM
1.
ánh nắng chói chang
2.
chói mắt dưới ánh nắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
發炎
fāyán
bị viêm
陽臺
yángtái
ban công
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
陽性
yángxìng
dương tính
太陽能
tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
逐字解
Từng chữ trong từ
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
揚言
yángyán
phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.)
佯言
yángyán
khai man (văn học)
洋燕
yángyàn
(loài chim ở Trung Quốc) én Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
養眼
yǎngyǎn
hấp dẫn thị giác
養顏
yǎngyán
dưỡng da
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陽炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict