學華語Kaori Dict

贊同

giản thể: 赞同

zàntóng

ㄗㄢˋ ㄊㄨㄥˊ

TÁN ĐỒNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tán thành
  2. 2.ủng hộ
  3. 3.(bỏ phiếu) tán đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我完全贊同。

    wǒ wánquán zàntóng。

    Tôi hoàn toàn đồng ý

  • 2

    我完全贊同你。

    wǒ wánquán zàntóng nǐ。

    Tôi hoàn toàn đồng ý với ngươi

  • 3

    她點頭表示贊同。

    tā diǎntóu biǎoshì zàntóng。

    Cô ấy gật đầu để đồng ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贊同 nghĩa là gì? · Kaori Dict