- 1.tán thành
- 2.ủng hộ
- 3.(bỏ phiếu) tán đồng

例句Câu ví dụ
- 1
我完全贊同。
wǒ wánquán zàntóng。
Tôi hoàn toàn đồng ý
- 2
我完全贊同你。
wǒ wánquán zàntóng nǐ。
Tôi hoàn toàn đồng ý với ngươi
- 3
她點頭表示贊同。
tā diǎntóu biǎoshì zàntóng。
Cô ấy gật đầu để đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.