學華語Kaori Dict

讚賞

giản thể: 赞赏

zànshǎng

ㄗㄢˋ ㄕㄤˇ

TÁN THƯỞNG

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.ngưỡng mộ
  2. 2.khen ngợi
  3. 3.đánh giá cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家贊賞他的勇氣。

    dà jiā zàn shǎng tā de yǒng qì

    Mọi người đều ngưỡng mộ dũng khí của anh ấy

  • 2

    他獲得了大家的贊賞。

    tā huò dé le dà jiā de zàn shǎng

    Anh ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讚賞 nghĩa là gì? · Kaori Dict