- 1.ngưỡng mộ
- 2.khen ngợi
- 3.đánh giá cao

例句Câu ví dụ
- 1
大家贊賞他的勇氣。
dà jiā zàn shǎng tā de yǒng qì
Mọi người đều ngưỡng mộ dũng khí của anh ấy
- 2
他獲得了大家的贊賞。
tā huò dé le dà jiā de zàn shǎng
Anh ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người

大家贊賞他的勇氣。
dà jiā zàn shǎng tā de yǒng qì
Mọi người đều ngưỡng mộ dũng khí của anh ấy
他獲得了大家的贊賞。
tā huò dé le dà jiā de zàn shǎng
Anh ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người