學華語Kaori Dict

贊成

giản thể: 赞成

zànchéng

ㄗㄢˋ ㄔㄥˊ

TÁN THÀNH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tán thành
  2. 2.ủng hộ
  3. 3.(văn học) giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我贊成你的看法。

    wǒ zàn chéng nǐ de kàn fǎ

    Tôi đồng ý với quan điểm của anh.

  • 2

    我完全贊成。

    wǒ wánquán zànchéng。

    Tôi hoàn toàn đồng ý

  • 3

    我百分之百贊成。

    wǒ bǎifēnzhībǎi zànchéng。

    Tôi hoàn toàn đồng ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贊成 nghĩa là gì? · Kaori Dict