- 1.tán thành
- 2.ủng hộ
- 3.(văn học) giúp đỡ

例句Câu ví dụ
- 1
我贊成你的看法。
wǒ zàn chéng nǐ de kàn fǎ
Tôi đồng ý với quan điểm của anh.
- 2
我完全贊成。
wǒ wánquán zànchéng。
Tôi hoàn toàn đồng ý
- 3
我百分之百贊成。
wǒ bǎifēnzhībǎi zànchéng。
Tôi hoàn toàn đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!