學華語Kaori Dict

岩石

yánshí

ㄧㄢˊ ㄕˊ

NHAM THẠCH

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    浪拍在岩石上。

    làng pāi zài yánshí shàng。

    Sóng vỗ vào đá

  • 2

    一塊岩石從上面落下。

    yīkuài yánshí cóng shàngmiàn luòxià。

    Một tảng đá rơi từ trên xuống.

  • 3

    他的頭撞到了一塊岩石。

    tā de tóu zhuàng dàoliǎo yīkuài yánshí。

    Đầu anh ấy va vào một tảng đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩石 nghĩa là gì? · Kaori Dict