學華語Kaori Dict

煮沸

zhǔfèi

ㄓㄨˇ ㄈㄟˋ

CHỬ PHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    藉由煮沸以減少黏漿狀物質。

    jièyóu zhǔfèi yǐ jiǎnshǎo nián jiāng zhuàngwù zhì。

    Giảm thành bột nhão bằng cách đun sôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮沸 nghĩa là gì? · Kaori Dict