學華語Kaori Dict

fèi

ㄈㄟˋ

PHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    茶壺沸了。

    cháhú fèi le。

    Nồi đun nước sôi

  • 2

    牛奶的沸點比水高。

    niúnǎi de fèidiǎn bǐ shuǐ gāo。

    Điểm sôi của sữa cao hơn nước.

  • 3

    我們的老師說水到了一百度就會沸騰。

    wǒmen de lǎoshī shuō shuǐ dàoliǎo yī Bǎidù jiù huì fèiténg。

    Giáo viên của chúng tôi nói nước sôi khi đạt 100 độ C

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸 nghĩa là gì? · Kaori Dict