- 1.rác rưởi; vật liệu phế thải
- 2.người vô dụng

例句Câu ví dụ
- 1
廢物!
fèiwù!
Vật liệu vô dụng!
- 2
那些一無是處的廢物被炒了。
nàxiē yīwúshìchù de fèiwù bèi chǎo le。
Những kẻ vô dụng đó bị sa thải
- 3
湯姆不知道拿他車庫的那些廢物怎麼辦。
Tāngmǔ bùzhī dào ná tā chēkù de nàxiē fèiwù zěnmebàn。
Tom không biết phải làm gì với những thứ rác rưởi trong garage của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.