學華語Kaori Dict

廢物

giản thể: 废物

fèi

ㄈㄟˋ ㄨˋ

PHẾ VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.rác rưởi; vật liệu phế thải
  2. 2.người vô dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    廢物!

    fèiwù!

    Vật liệu vô dụng!

  • 2

    那些一無是處的廢物被炒了。

    nàxiē yīwúshìchù de fèiwù bèi chǎo le。

    Những kẻ vô dụng đó bị sa thải

  • 3

    湯姆不知道拿他車庫的那些廢物怎麼辦。

    Tāngmǔ bùzhī dào ná tā chēkù de nàxiē fèiwù zěnmebàn。

    Tom không biết phải làm gì với những thứ rác rưởi trong garage của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廢物 nghĩa là gì? · Kaori Dict