- 1.khí thải
- 2.khí thải công nghiệp

例句Câu ví dụ
- 1
工業廢氣污染了空氣。
gōngyè fèiqì wūrǎn le kōngqì。
Khí thải công nghiệp làm ô nhiễm không khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.