肥大
féidà
[ㄈㄟˊ ㄉㄚˋ]
PHÌ ĐẠI
TOCFL 7
- 1.(quần áo) rộng thùng thình; lỏng
- 2.(người) mập; to béo
- 3.(y học) phì đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.