學華語Kaori Dict

肥沃

féi

ㄈㄟˊ ㄨㄛˋ

PHÌ ỐC

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的土壤肥沃。

    zhèlǐ de tǔrǎng féiwò。

    Đất ở đây rất màu mỡ

  • 2

    他農場的土地十分肥沃。

    tā nóngchǎng de tǔdì shífēn féiwò。

    Đất trên trang trại của anh ấy rất màu mỡ

  • 3

    他的農場的土地十分肥沃。

    tā de nóngchǎng de tǔdì shífēn féiwò。

    Đất trên trang trại của anh ấy rất màu mỡ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥沃 nghĩa là gì? · Kaori Dict