學華語Kaori Dict

飛撾

giản thể: 飞挝

fēi

ㄈㄟ ㄨㄛ

PHI QUA

  1. 1.vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ

Cách đọc khác:fēizhuāvũ khí cổ đại có đầu giống móc câu, ném vào đối phương để bắt giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛撾 nghĩa là gì? · Kaori Dict