學華語Kaori Dict

飛翔

giản thể: 飞翔

fēixiáng

ㄈㄟ ㄒㄧㄤˊ

PHI TƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bay lượn trong không trung
  2. 2.lượn cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥兒在空中飛翔。

    niǎor zài kōngzhōng fēixiáng。

    Chim bay lượn trong không trung

  • 2

    許多鳥兒高高地飛翔在天空中

    xǔduō niǎor gāo gāodì fēixiáng zài tiānkōng zhōng

    Nhiều chú chim bay cao lơ lửng trong không trung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛翔 nghĩa là gì? · Kaori Dict