學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bay lượn, lơ lửngmáy dịch

xiángTƯỜNG

  1. 1.bay lượn
  2. 2.lướt
  3. 3.biến thể của 詳|详[xiang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翔 (形声。从羽,羊声。本义翅膀平直不动盘旋地飞) 同本义 翔,回飞也。--《说文》 鸢鸟丑其飞也翔。--《尔雅·释鸟》 凤以之翔。--《淮南子·原道》。注大飞不动曰翔。” 虽欲翱翔。--《淮南子·俶真》。注直刺不动曰翔。” 色斯举矣,翔而后集。--《论语·乡党》 翦翎送笼中,使看百鸟翔。--韩愈《调张籍》 又如翱翔(在空中回旋地飞);翔回(回旋飞翔)。亦指行走时张开两臂,像鸟张开翅膀 室中不翔,并坐不横肱。--《礼记·曲礼》 又如翔趋(古代的一种礼容。上体稍前倾,张臂细步趋行 翔xiáng ⒈张开翅膀盘旋地飞飞~。翱~。 ⒉通"详"~实(详细且确实)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cánh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict