學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遨翔
遨翔
áo
xiáng
[ㄠˊ ㄒㄧㄤˊ]
NGAO TƯỜNG
1.
biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛翔
fēixiáng
bay lượn trong không trung
翱翔
áoxiáng
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
遨遊
áoyóu
du lịch; đi tham quan; đi lang thang
翔
xiáng
bay lượn
遨
áo
đi chơi; dạo chơi; du lịch
劉翔
LiúXiáng
Liu Xiang (1983-), vận động viên chạy vượt rào đoạt huy chương vàng Olympic 2004 của Trung Quốc
滑翔
huáxiáng
lượn
翔回
xiánghuí
bay vòng (trên trời)
逐字解
Từng chữ trong từ
遨
ngao
dạo chơi, lang thang
翔
tường
bay lượn, lơ lửng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
翱翔
áoxiáng
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遨翔 nghĩa là gì? · Kaori Dict