學華語Kaori Dict

xiáng

ㄒㄧㄤˊ

TƯỜNG

  1. 1.bay lượn
  2. 2.lướt
  3. 3.biến thể của 詳|详[xiang2]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(lóng) phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機在雲上飛翔。

    fēijī zài yún shàng fēixiáng。

    Máy bay bay trên đám mây

  • 2

    這裡的“南翔小籠”沒治了!

    zhèlǐ de “ nán xiáng xiǎo lóng ” méizhì le!

    Loại 'Nam Xiang nhỏ long' này không còn chữa được nữa!

  • 3

    不像狗, 這隻鶴從來沒有夢想過飛翔。

    bù xiàng gǒu , zhè zhī hè cóngláiméiyǒu mèngxiǎng guò fēixiáng。

    Khác với chó, con thiên nga này bao giờ cũng không từng mơ ước bay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翔 nghĩa là gì? · Kaori Dict