字義Nghĩa
dạo chơi, lang thangmáy dịch
áoNGAO
- 1.đi chơi; dạo chơi; du lịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遨〈动〉 (形声。从辵,敖声。辵,甲骨文象人足在路上行走,后演为走之旁。本义遨游;游遨) 同本义。同敖” 从庐遨兮栖迟。--《楚辞·疾世》 犹从牧儿遨。--《后汉书·刘盆子传》 博鸡者遨于市。--高启《书博鸡者事》 又如遨乐(游乐);遨逸(遨游放逸) 遨游 远游;漫游 人造卫星遨游太空 遨áo 出?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
Âo — đi dạo; Âo cũng cung cấp âm đọc