字義Nghĩa
đậpmáy dịch
wōQUA
- 1.vũ khí cổ có đầu giống tay hoặc vuốt
zhuāQUA
- 1.đánh đập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
撼 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 老撾Lào
- 飛撾vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ
- 飛撾vũ khí cổ đại có đầu giống móc câu, ném vào đối phương để bắt giữ