學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậpmáy dịch

QUA

  1. 1.vũ khí cổ có đầu giống tay hoặc vuốt

zhuāQUA

  1. 1.đánh đập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

老挝”亚洲一国名 wo 挝 zhua 敲打,击 令鼓吏挝鼓。--《三国演义》 又如挝打(殴打);挝捶(鞭打);挝挞(鞭挞);挝筑(鞭打);挝鼓(击鼓);挝阖(敲门) 抓 贴;靠 一个死人身上,也没个忌讳,就脸挝着脸儿哭,倘或口里恶气扑着你怎的!--《金瓶梅词话》 摘 那分府看见他戴了方巾,说道衙门寻商,从来没有生监充当的,你怎么戴这个帽子!左右的!挝去了!一条链子锁起来!--《儒林外史》 另见起 挝(撾)wō ⒈ 挝(撾)zhuā ⒈打,击,敲~杀。~鼓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đập tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict