學華語Kaori Dict

施肥

shīféi

ㄕ ㄈㄟˊ

THI PHÌ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    老王退休後開始種菜,每天澆水施肥,樂在其中。

    lǎo wáng tuìxiū hòu kāishǐ zhòngcài, měitiān jiāoshuǐ shīféi, lèzàiqízhōng。

    Ông Vương già đi thì bắt đầu trồng rau, mỗi ngày tưới nước bón phân, vui vẻ tận hưởng

  • 2

    莎莉每天施肥。

    shā lì měitiān shīféi。

    Shari mỗi ngày bón phân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict