例句Câu ví dụ
- 1
哈爾濱是非常冷。
Hāěrbīn shìfēi cháng lěng。
Harbin rất lạnh
- 2
水是非常必要的。
shuǐ shìfēi cháng bìyào de。
Nước là rất cần thiết
- 3
火是非常危險的。
huǒ shìfēi cháng wēixiǎn de。
Lửa luôn rất nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
