學華語Kaori Dict

是非

shìfēi

ㄕˋ ㄈㄟ

THỊ PHI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đúng và sai
  2. 2.cãi nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    哈爾濱是非常冷。

    Hāěrbīn shìfēi cháng lěng。

    Harbin rất lạnh

  • 2

    水是非常必要的。

    shuǐ shìfēi cháng bìyào de。

    Nước là rất cần thiết

  • 3

    火是非常危險的。

    huǒ shìfēi cháng wēixiǎn de。

    Lửa luôn rất nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是非 nghĩa là gì? · Kaori Dict