學華語Kaori Dict

實施

giản thể: 实施

shíshī

ㄕˊ ㄕ

THỰC THI

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.thực hiện
  2. 2.tiến hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    新計劃開始實施。

    xīn jì huà kāi shǐ shí shī

    Kế hoạch mới bắt đầu triển khai

  • 2

    系統很快就要實施了。

    xìtǒng hěn kuài jiùyào shíshī le。

    Hệ thống sẽ sớm được triển khai

  • 3

    這個計劃雖然已經決定實施了,但是具體細節還需要從長計議。

    zhège jìhuà suīrán yǐjīng juédìng shíshī le, dànshì jùtǐ xìjié hái xūyào cóngchángjìyì。

    Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實施 nghĩa là gì? · Kaori Dict