例句Câu ví dụ
- 1
新計劃開始實施。
xīn jì huà kāi shǐ shí shī
Kế hoạch mới bắt đầu triển khai
- 2
系統很快就要實施了。
xìtǒng hěn kuài jiùyào shíshī le。
Hệ thống sẽ sớm được triển khai
- 3
這個計劃雖然已經決定實施了,但是具體細節還需要從長計議。
zhège jìhuà suīrán yǐjīng juédìng shíshī le, dànshì jùtǐ xìjié hái xūyào cóngchángjìyì。
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
