學華語Kaori Dict

適時

giản thể: 适时

shìshí

ㄕˋ ㄕˊ

QUÁT THỜI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.kịp thời
  2. 2.phù hợp với hoàn cảnh
  3. 3.đúng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說適時地補充水分可以預防中暑。

    tīngshuō shìshí de bǔchōng shuǐfèn kěyǐ yùfáng zhòngshǔ。

    Nghe nói bổ sung nước đúng lúc có thể phòng tránh trúng nắng

  • 2

    有時候,真希望自己可以適時的穿越回去,去見見那個還是個小孩子的自己。

    yǒushíhou, zhēn xīwàng zìjǐ kěyǐ shìshí de chuānyuè huíqu, qù jiàn jiàn nàge háishi gě xiǎoháizi de zìjǐ。

    Đôi khi, tôi thực sự mong muốn có thể xuyên không trở về quá khứ để gặp lại chính mình khi còn là một đứa trẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適時 nghĩa là gì? · Kaori Dict