- 1.kịp thời
- 2.phù hợp với hoàn cảnh
- 3.đúng lúc

例句Câu ví dụ
- 1
聽說適時地補充水分可以預防中暑。
tīngshuō shìshí de bǔchōng shuǐfèn kěyǐ yùfáng zhòngshǔ。
Nghe nói bổ sung nước đúng lúc có thể phòng tránh trúng nắng
- 2
有時候,真希望自己可以適時的穿越回去,去見見那個還是個小孩子的自己。
yǒushíhou, zhēn xīwàng zìjǐ kěyǐ shìshí de chuānyuè huíqu, qù jiàn jiàn nàge háishi gě xiǎoháizi de zìjǐ。
Đôi khi, tôi thực sự mong muốn có thể xuyên không trở về quá khứ để gặp lại chính mình khi còn là một đứa trẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.