例句Câu ví dụ
- 1
世事變幻無常,人不能因循守舊、一成不變。
shìshì biànhuàn wúcháng, rén bùnéng yīnxúnshǒujiù、 yīchéngbùbiàn。
Thế sự biến đổi không ngừng, con người không thể cứng nhắc, một mực不变
- 2
世事如棋局。
shìshì rú qíjú。
Cuộc đời như một ván cờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
