- 1.thực hành
- 2.thực tập
- 3.sự thực tập

例句Câu ví dụ
- 1
他去公司實習了。
tā qù gōng sī shí xí le
Anh ấy đi làm việc thực tập ở công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.