學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
世襲
世襲
giản thể:
世袭
shì
xí
[ㄕˋ ㄒㄧˊ]
THẾ TẬP
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
kế thừa
2.
thừa kế
3.
tính cha truyền con nối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
世代
shìdài
nhiều thế hệ
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
問世
wènshì
được xuất bản
逐字解
Từng chữ trong từ
世
thế
thế hệ
襲
tập
xông vào, tấn công
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實習
shíxí
thực hành
世系
shìxì
dòng dõi
施洗
shīxǐ
làm lễ báp-têm
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
世襲 nghĩa là gì? · Kaori Dict