學華語Kaori Dict

實習

giản thể: 实习

shí

ㄕˊ ㄒㄧˊ

THỰC TẬP

HSK 2TOCFL 5V/N
  1. 1.thực hành
  2. 2.thực tập
  3. 3.sự thực tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去公司實習了。

    tā qù gōng sī shí xí le

    Anh ấy đi làm việc thực tập ở công ty

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实习 nghĩa là gì? · Kaori Dict