例句Câu ví dụ
- 1
他的國籍是中國。
tā de guó jí shì zhōng guó
Quốc tịch của anh ấy là Trung Quốc
- 2
我們真正的國籍是人類。
wǒmen zhēnzhèng de guójí shì rénlèi。
Quốc tịch thật của chúng ta là loài người.
- 3
這家公司不分種族、宗教或國籍雇用人。
zhè jiāgōng Sī bùfēn zhǒngzú、 zōngjiào huò guójí gùyòng rén。
Công ty này tuyển dụng người không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
