學華語Kaori Dict

國籍

giản thể: 国籍

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˊ

QUỐC TỊCH

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的國籍是中國。

    tā de guó jí shì zhōng guó

    Quốc tịch của anh ấy là Trung Quốc

  • 2

    我們真正的國籍是人類。

    wǒmen zhēnzhèng de guójí shì rénlèi。

    Quốc tịch thật của chúng ta là loài người.

  • 3

    這家公司不分種族、宗教或國籍雇用人。

    zhè jiāgōng Sī bùfēn zhǒngzú、 zōngjiào huò guójí gùyòng rén。

    Công ty này tuyển dụng người không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict