學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
國技
國技
giản thể:
国技
guó
jì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ]
QUỐC KỸ
1.
môn thể thao quốc gia
2.
môn thể thao dân tộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
國
guó
quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
外國
wàiguó
LT:個|个[ge4]
國外
guówài
ở nước ngoài
國際
guójì
quốc tế
出國
chūguó
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科技
kējì
khoa học và công nghệ
逐字解
Từng chữ trong từ
國
quốc
quốc gia, đất nước, quốc gia
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
國際
guójì
quốc tế
國籍
guójí
quốc tịch
膕肌
guójī
cơ khoeo (giải phẫu)
過激
guòjī
quá khích
過繼
guòjì
nhận làm con nuôi
記憶技巧
Mẹo nhớ
國
QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
國技 nghĩa là gì? · Kaori Dict