學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Á — chia nhánh, phân nhánhmáy dịch

NHA

  1. 1.nhánh
  2. 2.rẽ
  3. 3.phân nhánh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丫 (象形。本义树木或物体的分叉) 同本义 丫,象物开之形。--《广韵》。按,这是中古所造的字。泛指上端分出的东西。 十个指头八个丫。--《五灯会元》 又如丫叉(树木两枝分歧处;两手交叉);丫子(物体分叉的地方);丫木(上端分叉的木头);丫枝(枝桠);丫钯(叉草用的农具);丫槎(丫叉,植物的枝丫);丫路(叉路) 像树枝的分叉,女孩子头上梳着双髻犹如树叉,因即以称女孩子 丫yā ⒈分叉的树~叉。脚~子。 ⒉ ①女孩子。 ②旧时被迫遭受剥削、压迫、奴役的女孩子。也叫"丫鬟"老夫人在叫~鬟。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Một đường gãy thành hai nhánh 丨

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict