撒丫子
sāyāzi
[ㄙㄚ ㄧㄚ ㄗ˙]
TẢN NHA TỬ
- 1.(tiếng địa phương) chuồn đi
- 2.vội vã bỏ chạy
- 3.chạy biến
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mau chóng rời đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.