- 1.đè
- 2.ấn xuống
- 3.kiềm chế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.áp lực
Cách đọc khác:yà — dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]

例句Câu ví dụ
- 1
小心,別壓壞了東西。
xiǎo xīn bié yā huài le dōng xi
Cẩn thận, đừng vùi nát đồ vật
- 2
汽車撞牆壓爛了。
qìchē zhuàng qiáng yā làn le。
Xe hơi đâm vào tường và bị vỡ tan.
- 3
我在喝完盒裝飲料後有把紙盒展開壓平的習慣。
wǒ zài hē wán hé zhuāng yǐnliào hòu yǒu bǎ zhǐhé zhǎnkāi yā píng de xíguàn。
Tôi có thói quen sau khi uống nước uống hộp là mở hộp ra rồi ép phẳng