學華語Kaori Dict

升級

giản thể: 升级

shēng

ㄕㄥ ㄐㄧˊ

THĂNG CẤP

HSK 6TOCFL 4
  1. 1.lên một cấp; được thăng chức
  2. 2.tăng cấp (về cường độ)
  3. 3.(máy tính) nâng cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    軟件要升級。

    ruǎn jiàn yào shēng jí

    Phần mềm cần cập nhật

  • 2

    不要經常升級你的軟件包。

    bùyào jīngcháng shēngjí nǐ de ruǎnjiànbāo。

    Đừng thường xuyên cập nhật gói phần mềm của bạn.

  • 3

    這次升級的一個明顯影響是用戶會被強制重置密碼。

    zhè cì shēngjí de yīge míngxiǎn yǐngxiǎng shì yònghù huì bèi qiángzhì chóngzhì mìmǎ。

    Một ảnh hưởng rõ rệt của lần nâng cấp này là người dùng sẽ bị yêu cầu đặt lại mật khẩu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升級 nghĩa là gì? · Kaori Dict