- 1.lên một cấp; được thăng chức
- 2.tăng cấp (về cường độ)
- 3.(máy tính) nâng cấp

例句Câu ví dụ
- 1
軟件要升級。
ruǎn jiàn yào shēng jí
Phần mềm cần cập nhật
- 2
不要經常升級你的軟件包。
bùyào jīngcháng shēngjí nǐ de ruǎnjiànbāo。
Đừng thường xuyên cập nhật gói phần mềm của bạn.
- 3
這次升級的一個明顯影響是用戶會被強制重置密碼。
zhè cì shēngjí de yīge míngxiǎn yǐngxiǎng shì yònghù huì bèi qiángzhì chóngzhì mìmǎ。
Một ảnh hưởng rõ rệt của lần nâng cấp này là người dùng sẽ bị yêu cầu đặt lại mật khẩu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.