生技
shēngjì
[ㄕㄥ ㄐㄧˋ]
SINH KỸ
- 1.công nghệ sinh học
- 2.viết tắt của 生物技術|生物技术
- 3.(Đài Loan) viết tắt của 生物科技

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.